Giải mã “Vành đai và Con đường” trong bối cảnh thế giới biến động

Ngày đăng: 15/05/2026 - 10:05

Trong bối cảnh trật tự địa chính trị toàn cầu đang tái định hình sâu sắc, cuốn sách Một vành đai, một con đường: Hành trình dài của Trung Quốc đến năm 2049 của nhóm chuyên gia quốc tế Michael H. Glantz, Robert J. Ross và Gavin G. Daugherty (hiện đang làm việc, nghiên cứu tại Cộng đồng xây dựng năng lực, Đại học Colorado) đã trở thành một “bản đồ tư duy” giúp lý giải một trong những sáng kiến tham vọng nhất thế kỷ XXI. Các tác giả tiếp cận sáng kiến này từ chiều sâu lịch sử và chiến lược, qua đó làm rõ đây là một kế hoạch gắn với mục tiêu đưa Trung Quốc trở thành siêu cường.

Cuốn sách "Một vành đai, một con đường: Hành trình dài của Trung Quốc đến năm 2049" do Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật phối hợp với Công ty Cổ phần Văn hóa và Truyền thông Nhã Nam phát hành.

Với cách tiếp cận đa chiều, cuốn sách đặt Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) trong bức tranh biến động toàn cầu rộng lớn, từ tái cấu trúc chuỗi cung ứng, cạnh tranh giữa các cường quốc đến những va chạm địa chiến lược ngày càng gia tăng. Trong lăng kính đó, BRI không chỉ là một dự án phát triển, mà còn là công cụ góp phần định hình lại “luật chơi” của không gian kinh tế, chính trị quốc tế.

Được Tổng Bí thư, Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình đưa ra vào cuối năm 2013 tại Kazakhstan, sáng kiến ban đầu mang tên Một vành đai, Một con đường (OBOR) nhanh chóng thu hút sự quan tâm của cộng đồng quốc tế, đặc biệt là các quốc gia nằm trong phạm vi ảnh hưởng. Khởi điểm từ mục tiêu thúc đẩy giao thương giữa Trung Quốc và châu Âu dựa trên hình tượng Con đường tơ lụa cổ đại nối liền Á - Âu, sáng kiến này nhanh chóng vượt khỏi khuôn khổ kinh tế thuần túy để trở thành một quyết sách chiến lược kết hợp kinh tế, đối ngoại và địa chính trị.

Khái niệm “Vành đai” chỉ các tuyến giao thương trên bộ xuất phát từ phía tây Trung Quốc, đi qua không gian rộng lớn của lục địa Á - Âu hướng tới châu Âu. “Con đường” là mạng lưới hàng hải từ miền Đông Trung Quốc qua Đông Bắc Á, Đông Nam Á, Nam Á, Trung Đông tới châu Âu và châu Phi. Từ sáu hành lang ban đầu, OBOR tiếp tục mở rộng sang Mỹ Latinh, Caribbean và cả khu vực Bắc Cực. Song song với đó, Trung Quốc phát triển thêm các “con đường chức năng” như kỹ thuật số, không gian mạng và không gian vũ trụ, phản ánh sự chuyển dịch từ hạ tầng vật lý sang cấu trúc kết nối đa tầng.

OBOR bao gồm rất nhiều khía cạnh kinh tế - xã hội và chính trị. Đó cũng là nguyên nhân năm 2015 OBOR được đặt tên lại là Sáng kiến Vành đai và Con đường (The Belt and Road Initivative - BRI) nhằm giảm bớt hoài nghi quốc tế về động cơ của Trung Quốc đằng sau sáng kiến này, đồng thời nhấn mạnh tính “mở”, “bao trùm” và “cùng có lợi”. Theo số liệu trong giai đoạn nghiên cứu của cuốn sách, khoảng 70 quốc gia và vùng lãnh thổ đã tham gia, trong đó có Việt Nam.

Cuốn sách được xuất bản lần đầu năm 2019 và bản tiếng Việt có cập nhật nội dung liên quan đến Covid-19, cung cấp cái nhìn tổng quan về sự hình thành, triển khai và tác động của BRI trên phạm vi toàn cầu từ năm 2013 đến nay, trên các lĩnh vực kinh tế, chính trị, quan hệ quốc tế, xã hội và khoa học, công nghệ. Với nguồn tư liệu phong phú, các tác giả phân tích cả mặt tích cực lẫn những vấn đề, rủi ro có thể phát sinh khi các quốc gia tham gia sáng kiến, qua đó giúp hình thành góc nhìn khách quan hơn về tác động của BRI.

Ở tầng sâu hơn, cuốn sách cho thấy OBOR/BRI không chỉ là một sáng kiến kết nối, mà là chiến lược tổng hợp nhằm phục vụ các động lực nội tại của Trung Quốc như xử lý dư thừa công suất, mở rộng thị trường, bảo đảm an ninh năng lượng và thúc đẩy chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Tuy nhiên, mô hình vận hành mang tính “đa phương nhưng thiên về song phương”, trong đó Trung Quốc giữ vai trò trung tâm trong thiết kế và triển khai dự án, vừa tạo tính linh hoạt, vừa làm dấy lên tranh luận về minh bạch, hiệu quả và rủi ro nợ công.

Một điểm đáng chú ý là BRI không ngừng mở rộng cả về không gian địa lý lẫn không gian chức năng. Bên cạnh các tuyến đường bộ và đường biển truyền thống, sáng kiến còn phát triển “Con đường tơ lụa kỹ thuật số”, hệ thống định vị Bắc Đẩu, các tuyến hàng không toàn cầu và các dự án tại Bắc Cực. Điều này cho thấy BRI đang chuyển hóa từ mạng lưới hạ tầng vật lý sang cấu trúc kết nối đa tầng, bao gồm công nghệ, dữ liệu và không gian chiến lược.

Trên thực tế triển khai, cuốn sách tái hiện BRI như một sáng kiến có quy mô lớn trải rộng trên nhiều không gian địa chính trị. Tại Nam Á, sáng kiến gắn với cạnh tranh ảnh hưởng giữa Trung Quốc và Ấn Độ, đặc biệt thông qua hành lang Trung Quốc - Pakistan. Ở Trung Á, BRI mở ra cơ hội biến khu vực không giáp biển thành trung tâm trung chuyển Á - Âu, đồng thời gia tăng cạnh tranh ảnh hưởng với Nga và phương Tây. Tại Trung Đông, đặc biệt là Iran, sáng kiến trở thành kênh hợp tác chiến lược về năng lượng và hạ tầng. Ở Đông Nam Á, BRI vừa mở ra cơ hội phát triển hạ tầng, vừa đặt ra các vấn đề nhạy cảm liên quan đến an ninh hàng hải, chủ quyền và các tuyến vận tải chiến lược như eo biển Malacca. Tại châu Âu, thông qua khuôn khổ hợp tác 16+1, sáng kiến tạo ra sự đan xen giữa lợi ích kinh tế và lo ngại về tính thống nhất nội khối EU. Ở Mỹ Latinh và châu Phi, các dự án hạ tầng quy mô lớn giúp mở rộng ảnh hưởng kinh tế của Trung Quốc, đồng thời làm gia tăng tranh luận về nguy cơ phụ thuộc nợ và tính bền vững tài chính dài hạn. Đáng chú ý, sự hiện diện tại Bắc Cực thông qua “Con đường tơ lụa vùng cực” cho thấy tham vọng mở rộng không gian chiến lược trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu. Bên cạnh đó, BRI còn phát triển theo hướng “chức năng hóa” với các cấu phần như con đường không gian (hệ thống định vị Bắc Đẩu), con đường kỹ thuật số, hệ thống cảng biển toàn cầu và con đường hàng không, hình thành mạng lưới kết nối chiến lược đa tầng trên phạm vi toàn cầu.

Cuốn sách sử dụng khung phân tích SWOC để nhận diện cơ hội, thách thức và giới hạn của BRI trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược ngày càng gay gắt giữa các cường quốc. Đại dịch Covid-19 được xem như một biến số bất định có khả năng tác động mạnh tới tiến trình triển khai cũng như cấu trúc kinh tế, chính trị toàn cầu.

Với cách tiếp cận hệ thống, lập luận chặt chẽ và nguồn tư liệu phong phú, Một vành đai, một con đường: Hành trình dài của Trung Quốc đến năm 2049 không chỉ là công trình nghiên cứu về một sáng kiến kinh tế, chiến lược quy mô lớn, mà còn là lăng kính quan trọng giúp nhận diện những chuyển động sâu sắc của trật tự thế giới đương đại. Trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị gia tăng và cấu trúc quyền lực toàn cầu biến đổi nhanh chóng, cuốn sách mang lại những gợi mở có giá trị đối với các nhà nghiên cứu, nhà hoạch định chính sách và độc giả quan tâm đến tương lai của hệ thống quốc tế.

Bình luận